Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ozonoscope

//

* danh từ
  • (hoá học) máy nghiệm ozon
Định nghĩa tiếng Anh

n. An apparatus employed to indicate the presence, or the\n amount, of ozone.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...