Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ozonoscope

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ozonoscope

//

* danh từ
  • (hoá học) máy nghiệm ozon
Định nghĩa tiếng Anh

n. An apparatus employed to indicate the presence, or the amount, of ozone.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...