Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

p.m.

/'poust,mistris/

phó từ

  • ((viết tắt) p.m) quá trưa, chiều, tối
    • at 7 p.m.: vào lúc 7 giờ tối
Định nghĩa tiếng Anh

s after noon\nr between noon and midnight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...