Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pace-maker

/'peis,meikə/

danh từ

  • người dẫn tốc độ; người chỉ đạo tốc độ (trong chạy đua)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...