pacha
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pacha
/'pɑ:ʃə/
danh từ
- Pasa, tổng trấn (Thổ nhĩ kỳ)
Định nghĩa tiếng Anh
n a civil or military authority in Turkey or Egypt
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a civil or military authority in Turkey or Egypt
Đang tải...