pachisi
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pachisi
//
* danh từ- loại cờ tướng ấn độ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an ancient board game resembling backgammon; played on a cross-shaped board
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. an ancient board game resembling backgammon; played on a cross-shaped board
Đang tải...