Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pachometer

/pә'kɔmitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pachometer

//

* danh từ
  • dụng cụ đo chiều dày
Định nghĩa tiếng Anh

n. An instrument for measuring thickness, as of the glass of a mirror, or of paper; a pachymeter.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...