Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pachouli

/'pætʃjli,pә'tʃu:li/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pachouli

//

* danh từ
  • (thực vật học) có vỏ quả dày
Định nghĩa tiếng Anh

n small East Indian shrubby mint; fragrant oil from its leaves is used in perfumes n a heavy perfume made from the patchouli plant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...