Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pachydermal

/,pæki'dəməl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pachydermal

//

  • xem pachyderm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or relating to the pachyderms; as, pachydermal dentition.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...