Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pachydermic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pachydermic

//

  • xem pachyderm
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or characteristic of pachyderms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...