pachymeter
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pachymeter
//
* danh từ- xem pachometer
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Pachometer.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Same as Pachometer.
Đang tải...