Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pacifiable

/'pæsifaiәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pacifiable

//

  • xem pacify
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being pacified or appeased; placable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...