pacifically
/pә'sifikli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pacifically
//
* phó từ- đem lại thái bình, hoà bình
- yêu hoà bình
Định nghĩa tiếng Anh
r in a peaceable manner
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a peaceable manner
Đang tải...