Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pacificate

/pә'sifikeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pacificate

//

* ngoại động từ
  • hoà giải; điều hoà; giảng hoà
  • an ủi; xoa dịu; làm dịu
  • bình định; dẹp yên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...