Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pacificist

/pə'sifisist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pacificist

/pə'sifisist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa hoà bình
Định nghĩa tiếng Anh

n someone opposed to violence as a means of settling disputes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...