Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pacifistic

/.pæsi'fistik/ phổ biến #44946
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pacifistic

//

  • xem pacifism
Định nghĩa tiếng Anh

s opposed to war

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...