pack lightly
cụm từ
- mang ít hành lý
- pack lightly for a trip: mang ít hành lý cho chuyến đi
- advise someone to pack lightly: khuyên ai đó mang ít đồ
- đóng gói nhẹ nhàng
Đồng nghĩa
travel lightpack minimalpack efficiently
Trái nghĩa
pack heavilyoverpack