Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pack lightly

cụm từ

  • mang ít hành lý
    • pack lightly for a trip: mang ít hành lý cho chuyến đi
    • advise someone to pack lightly: khuyên ai đó mang ít đồ
  • đóng gói nhẹ nhàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...