pack lightly
Nghĩa thường dùng
mang ít hành lý
cụm từ
“I always pack lightly when I go on a weekend trip.”Tôi luôn mang ít hành lý khi đi chơi cuối tuần.
Đồng nghĩa
travel lightpack minimalpack efficiently
Trái nghĩa
pack heavilyoverpack
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- mang ít hành lý
- pack lightly for a trip: mang ít hành lý cho chuyến đi
- advise someone to pack lightly: khuyên ai đó mang ít đồ
- đóng gói nhẹ nhàng