Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pack-horse

/'pækhɔ:s/

danh từ

  • ngựa thồ
Biến thể từ pack-horses số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...