Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

package deal

/'pækidʤ'di:l/

danh từ

  • sự bán mớ, sự bán xô bồ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...