package deal
/'pækidʤ'di:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
package deal
/'pækidʤ'di:l/
danh từ
- sự bán mớ, sự bán xô bồ
Từ điển Anh–Việt
112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...