Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

packed with /pækt wɪð/

cụm từ

  • đầy, chật kín (với người hoặc vật)
    • packed with people: chật kín người
    • packed with information: đầy thông tin
    • packed with flavor: đậm đà hương vị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...