packing-needle
/'pækiɳ,ni:dl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
packing-needle
/'pækiɳ,ni:dl/
danh từ
- kim khâu kiện hàng
Từ điển Anh–Việt
112.581 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...