Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

packing-sheet

/'pækiɳʃi:t/

danh từ

  • vải gói hàng
  • (y học) vải ướt (để) làm khăn đắp, vải ướt (để) làm mền cuốn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...