packing-sheet
/'pækiɳʃi:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
packing-sheet
/'pækiɳʃi:t/
danh từ
- vải gói hàng
- (y học) vải ướt (để) làm khăn đắp, vải ướt (để) làm mền cuốn
Từ điển Anh–Việt
112.581 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...