Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

packpaper

/'pæk,peipə/

danh từ

  • giấy (để) bọc, giấy (để) gói
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...