packthread
/'pækθred/
danh từ
- chỉ khâu bao bì
- dây gói hàng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a strong three-ply twine used to sew or tie packages
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a strong three-ply twine used to sew or tie packages
Đang tải...