padder
/'pædә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
padder
//
- xem pad
Định nghĩa tiếng Anh
n a highwayman who robs on foot
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a highwayman who robs on foot
Đang tải...