paddle-box
/'pædlbɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paddle-box
/'pædlbɔks/
danh từ
- bao guồng (tàu thuỷ)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...