Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paddle-steamer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paddle-steamer

//

* danh từ
  • tàu hơi nước chạy bằng guồng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...