Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paddlefish

/'pædlfiʃ/ phổ biến #43389
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paddlefish

/'pædlfiʃ/

danh từ

  • (động vật học) cá tầm thìa
Định nghĩa tiếng Anh

n. primitive fish of the Mississippi valley having a long paddle-shaped snout

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...