paddy-field
Biến thể từ
paddy-fields số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paddy-field
//
* danh từ- ruộng lúa; cánh đồng trồng lúa
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...