Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

padishah

/'pɑ:diʃɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

padishah

/'pɑ:diʃɑ:/

danh từ

  • Pađisat, vua (ở Ba-tư, Thổ nhĩ kỳ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Chief ruler; monarch; sovereign; -- a title of the Sultan of Turkey, and of the Shah of Persia.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...