Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

padrone

/pə'drouni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

padrone

/pə'drouni/

danh từ, số nhiều padroni /pə'drouni:/

  • chủ tàu buôn (ở Địa trung hải)
  • chủ quán (ở Y)
  • trùm nhạc sĩ rong, trùm hát xẩm
  • trùm trẻ con ăn xin (ở Y)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an owner or proprietor of an inn in Italy n. an employer who exploits Italian immigrants in the U.S.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...