padshah
/'pɑ:diʃɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
padshah
/'pɑ:diʃɑ:/
danh từ
- Pađisat, vua (ở Ba-tư, Thổ nhĩ kỳ)
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...