Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

padshah

/'pɑ:diʃɑ:/

danh từ

  • Pađisat, vua (ở Ba-tư, Thổ nhĩ kỳ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...