Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paduasoy

/'pædjuəsɔi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paduasoy

/'pædjuəsɔi/

danh từ

  • lụa sọc ((thế kỷ) 18)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A rich and heavy silk stuff.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...