paedobaptism
/,pi:dәu'bæptizәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paedobaptism
//
* danh từ- xem pedobaptism
Định nghĩa tiếng Anh
n. Pedobaptism.
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Pedobaptism.
Đang tải...