Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pagandom

/'peigəndəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pagandom

/'peigəndəm/

danh từ

  • giới tà giáo; giới đạo nhiều thần
Định nghĩa tiếng Anh

n. The pagan lands; pagans, collectively; paganism.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...