Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paganism

/'peigənizm/ phổ biến #26723
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paganism

/'peigənizm/

danh từ

  • tà giáo, đạo nhiều thần
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various religions other than Christianity or Judaism or Islamism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...