Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23030

pageantry

/'pædʤəntri/

danh từ

  • cảnh lộng lẫy
  • cảnh hào nhoáng bề ngoài, cảnh phô trương rỗng tuếch
Định nghĩa tiếng Anh

n a rich and spectacular ceremony\nn an elaborate representation of scenes from history etc; usually involves a parade with rich costumes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...