Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pagehood

/'peidʤhud/

danh từ

  • thân phận tiểu đồng, thân phận em nhỏ phục vụ (ở khách sạn, rạp hát...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being a page.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...