Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

paid-up

//

* tính từ
  • đã trả tiền thù lao cần thiết (để trở thành thành viên của tổ chức)
Định nghĩa tiếng Anh

s. paid in advance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...