Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pailful

/'peiful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pailful

/'peiful/

danh từ

  • thùng (đầy), xô (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh

n the quantity contained in a pail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...