Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paillasse

/pæl'jæs/

danh từ

  • nệm rơm
Định nghĩa tiếng Anh

n. mattress consisting of a thin pad filled with straw or sawdust

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...