Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paillette

/pæl'jet/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paillette

/pæl'jet/

danh từ

  • vảy kim tuyến (để dưới lớp mem hay trên vải cho óng ánh)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...