Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pain-killer

/'pein,kilə/

danh từ

  • thuốc giảm đau
Biến thể từ pain-killers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...