Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7828

painfully

//

* phó từ
  • đau đớn, đau khổ
  • buồn phiền, bối rối
  • khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh

r. unpleasantly\nr. in or as if in pain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...