Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

painfulness

//

* danh từ
  • sự đau đớn, sự đau khổ; sự gây ra đau đớn, sự làm đau khổ
  • sự buồn phiền, sự bối rối
  • sự khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being painful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...