Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

painstaker

/'peinz,teikә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

painstaker

//

* danh từ
  • người lao khổ, người chăm chỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who takes pains; one careful and faithful in all work.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...