Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

painstakingly

phổ biến #13878
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

painstakingly

//

* phó từ
  • chịu khó, cần cù; cẩn thận
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a fastidious and painstaking manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...