Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13878

painstakingly

//

* phó từ
  • chịu khó, cần cù; cẩn thận
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a fastidious and painstaking manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...