Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paint-remover

//

* danh từ
  • thuốc tẩy màu; thuốc tẩy sơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...