Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paintable

/'peɪntəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paintable

//

  • xem paint
Định nghĩa tiếng Anh

a lending itself to being painted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...