Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paintbox

//

* danh từ
  • hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a box containing a collection of cubes or tubes of artists' paint

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...