Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18981

paintbrush

/peintbrʌʃ/

danh từ

  • chổi sơn; bút vẽ
Biến thể từ paintbrushes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a brush used as an applicator (to apply paint)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...